-
JS 011
11 # Bạc/Đen
-
JS 010
10 # rượu sâm panh/đen
-
JS 009
9 # Vàng/Đen
-
JS 008
8 # Cam/Đen
-
JS 007
7 # Đồng Nâu/Đen
-
JS 006
6 # Tím Oải Hương/Đen
-
JS 005
5 # Xanh Da Trời/Đen
-
JS 004
4 # Xanh/Đen
-
JS 003
3# Hồng đậm/Đen
-
JS 002
2 # Hồng nhạt/Đen
-
JS 001
1 # Xanh chanh/Đen