-
LP011
11 # Xanh Mòng két/Đen
-
LP010
10 # Hồng Sáng/Đen
-
LP009
09 # Tím/Đen
-
LP008
08 # Đỏ/Đen
-
LP007
07 # Đen/Đen
-
LP006
06 # Da hoẵng/Đen
-
LP005
05 # Quả óc chó/Đen
-
LP004
04 # Xanh đậm/Đen
-
LP003
03 # Xanh Nhạt/Đen
-
LP002
02# Xám Nhạt/Đen
-
LP001
01# Xám đậm/Đen